Bảng giá khuôn đúc con kê bê tông FASIPA dưới đây gồm đủ 21 mẫu đang sản xuất, áp dụng thống nhất tại Công ty TNHH SXKD Trí Việt Phát và cập nhật theo catalogue FASIPA 2026: giá lẻ từ 27.000đ đến 44.000đ/khuôn tùy mẫu. Tất cả giá trong bài chưa gồm VAT; đơn từ 50 khuôn (gộp nhiều mã) được miễn phí vận chuyển toàn quốc, và khách mua số lượng lớn, mở xưởng đúc sẵn hoặc đăng ký đại lý liên hệ trực tiếp để được giá tốt nhất. Bạn tra đúng mã theo chiều cao con kê cần đúc, đối chiếu số viên mỗi lượt để ước lượng sản lượng, rồi cộng tổng số khuôn của cả đơn để được tư vấn mức ưu đãi phù hợp.
Cập nhật: tháng 10/2026, theo catalogue FASIPA 2026-v2 và bảng giá bán hiện hành của Trí Việt Phát.
Bảng giá khuôn đúc con kê bê tông đủ 21 mẫu FASIPA
Toàn bộ 21 mẫu khuôn FASIPA dùng chung một khung giá theo hai nhóm: nhóm giá lẻ 39.000đ và nhóm giá lẻ 44.000đ, riêng V1 ở mức 27.000đ. Mọi khuôn đều làm từ nhựa PP nguyên sinh + phụ gia tăng dai và chịu khoảng 1.000 lượt đúc nếu bảo quản đúng cách (theo catalogue FASIPA 2026). Bảng chi tiết từng mã:
| Mã khuôn | Con kê đúc được | Viên/lượt | Giá lẻ (đ) |
|---|---|---|---|
| V1 | 15/20 mm | 36 | 27.000 |
| V2 | 20/25 mm | 30 | 39.000 |
| V3 | 25/30 mm | 24 | 39.000 |
| V5 | 45/50 mm | 20 | 39.000 |
| A75 | 75 mm | 9 | 44.000 |
| H6 | 60 mm | 10 | 39.000 |
| H7 | 70 mm | 10 | 39.000 |
| H8 | 80 mm | 10 | 44.000 |
| H9 | 90 mm | 10 | 44.000 |
| H10 | 100 mm | 10 | 44.000 |
| H12 | 120 mm | 6 | 44.000 |
| H15 | 150 mm | 4 | 44.000 |
| D1 | 20/25/30 mm | 32 | 39.000 |
| D2 | 35/40/45/50 mm | 16 | 39.000 |
| D3 | 20/25/30/38 mm | 30 | 44.000 |
| D4 | 45/45/55/60 mm | 16 | 44.000 |
| X3 | 30/35/40 mm | 16 | 39.000 |
| D52 | Đĩa Φ52, lỗ Φ12, dày 25 mm | 8 | 44.000 |
| D100 | Đĩa Φ100, lỗ Φ20, dày 40 mm | 4 | 44.000 |
| D150 | Đĩa Φ150, lỗ Φ30, dày 50 mm | 2 | 44.000 |
| D200 | Đĩa Φ200, lỗ Φ30, dày 50 mm | 1 | 44.000 |
Thông số kích thước khuôn chi tiết của từng mã (dài × rộng × cao) xem tại trang sản phẩm tương ứng hoặc danh mục khuôn đúc con kê bê tông.
Mua số lượng lớn: ưu đãi tính theo tổng số khuôn của cả đơn
Ưu đãi số lượng được tính theo TỔNG số khuôn của cả đơn hàng, gộp mọi mã — đây là điểm nhiều khách bỏ qua và mua thiếu ưu đãi nhất. Cụ thể: đơn dưới 50 khuôn áp giá lẻ theo bảng và khách trả phí vận chuyển; đơn từ 50 khuôn trở lên được miễn phí vận chuyển toàn quốc; khách mua số lượng lớn cho công trình dài hạn, mở xưởng đúc sẵn hoặc đăng ký đại lý được báo giá tốt hơn hẳn giá lẻ — mức giá chốt theo từng đơn, liên hệ Zalo 0962 125 910 để nhận báo giá tốt nhất. Nhờ cách tính gộp này, một đơn gồm 30 khuôn H10 + 30 khuôn D2 vẫn đạt tổng 50 khuôn để được miễn phí vận chuyển dù từng mã riêng lẻ chưa tới 50.
- Dưới 50 khuôn: giá lẻ theo bảng, phí vận chuyển tính theo đơn vị giao hàng.
- Từ 50 khuôn trở lên: miễn phí vận chuyển toàn quốc.
- Số lượng lớn / mở xưởng / đăng ký đại lý: liên hệ trực tiếp để được giá tốt nhất và miễn phí vận chuyển toàn quốc.
Mẹo thực tế: nếu đơn của bạn đang ở mức 40–45 khuôn, thêm vài khuôn dự phòng để chạm mốc 50 thường lợi hơn, vì phần chênh phí vận chuyển được miễn lớn hơn giá trị số khuôn mua thêm — và khuôn dự phòng luôn cần khi thi công gấp.
Giá khuôn đã bao gồm những gì, chưa bao gồm những gì?
Giá trong bảng là giá khuôn tại xưởng, CHƯA gồm thuế VAT và (với đơn dưới 50 khuôn) chưa gồm phí vận chuyển; ngoài hai khoản đó, khách không phải trả thêm bất kỳ phụ phí nào khác. Chính sách thanh toán thống nhất: giao dịch đầu tiên đặt cọc 50%, từ giao dịch thứ hai trở đi thanh toán COD khi nhận hàng, có thu hộ COD cho đơn nhỏ. Hàng có sẵn tại xưởng 79 Huỳnh Văn Cù, P. Tân Khánh, TP.HCM và giao tận nhà toàn quốc trong 3–5 ngày.
Về đổi trả: khuôn đã qua sử dụng không hỗ trợ đổi trả, vì vậy khách nên kiểm tra kỹ và đúc thử 1 mẫu trước khi sản xuất hàng loạt; hàng chưa sử dụng bị lỗi của nhà sản xuất được đổi mới hoặc hoàn tiền. Trước khi chốt đơn số lượng lớn, bạn có thể yêu cầu đúc thử và kiểm tra chiều cao con kê thành phẩm để yên tâm về độ chính xác của khuôn.
Chọn mã khuôn nào để tối ưu chi phí nhất?
Chi phí khuôn trên mỗi viên con kê thấp nhất khi bạn chọn đúng mã theo cấu kiện và mua gộp đủ số lượng trong một đơn, thay vì mua dàn trải nhiều mã lẻ tẻ. Ba nguyên tắc chọn gồm: một là ưu tiên khuôn đa năng Series D hoặc X3 khi công trình có nhiều trị số chiều cao gần nhau, vì một khuôn phủ 3–4 mức chiều cao; hai là cộng dồn nhu cầu của nhiều hạng mục/công trình vào một đơn để được ưu đãi số lượng và miễn phí vận chuyển; ba là tính số khuôn theo số viên mỗi lượt và chu kỳ tháo khuôn 12–24 giờ, tránh mua thiếu phải đặt bổ sung gấp.
Nếu chưa rõ cấu kiện của mình thuộc dòng khuôn nào, xem hướng dẫn đối chiếu chi tiết trong bài khuôn đúc con kê bê tông — chọn loại nào (bài cùng đợt), hoặc gửi bản vẽ qua Zalo để được chọn mã trước khi xem giá.
Câu hỏi thường gặp về bảng giá khuôn đúc con kê
Hỏi: Bảng giá khuôn đúc con kê này đã gồm VAT và phí vận chuyển chưa?
Đáp: Chưa gồm VAT. Phí vận chuyển được miễn cho mọi đơn từ 50 khuôn trở lên (gộp nhiều mã); đơn dưới 50 khuôn tính phí theo đơn vị giao hàng. Khi báo giá chốt đơn, Trí Việt Phát luôn ghi rõ tổng tiền gồm những khoản nào trước khi khách đặt cọc.
Hỏi: Tôi cần 2–3 mã khác nhau, có được tính chung ưu đãi không?
Đáp: Có. Ưu đãi tính theo tổng số khuôn của cả đơn, không yêu cầu cùng một mã. Ví dụ đơn 30 khuôn H10 và 30 khuôn D2 đạt tổng 50 khuôn, được miễn phí vận chuyển dù từng mã chỉ có 30 khuôn; số lượng lớn hơn được báo giá tốt hơn khi liên hệ trực tiếp.
Hỏi: Giá khuôn có thay đổi theo thời điểm không?
Đáp: Giá niêm yết theo catalogue FASIPA 2026 và được cập nhật khi có đợt điều chỉnh chính thức; trang này ghi rõ tháng cập nhật ở đầu bài. Để chắc chắn mức giá tại thời điểm mua, gọi/Zalo 0962 125 910 để nhận báo giá chốt trước khi đặt cọc 50%.
Hỏi: Mua khuôn số lượng lớn cho dự án, thanh toán thế nào?
Đáp: Giao dịch đầu tiên đặt cọc 50%, phần còn lại thanh toán khi nhận hàng; từ giao dịch thứ hai áp dụng COD toàn bộ. Đơn dự án được giao theo tiến độ thỏa thuận trong 3–5 ngày mỗi đợt và áp giá theo tổng số khuôn của đơn.
Kết luận: Cần báo giá chốt theo số lượng thực tế của công trình, gửi danh sách mã + số lượng qua Zalo 0962 125 910 — Công ty TNHH SXKD Trí Việt Phát phản hồi báo giá trong giờ làm việc, ghi rõ giá theo số lượng và tổng tiền. Xem thêm câu hỏi thường gặp và toàn bộ mẫu khuôn tại trang chủ.
